學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
曲頸瓶
曲頸瓶
giản thể:
曲颈瓶
qū
jǐng
píng
[ㄑㄩ ㄐㄧㄥˇ ㄆㄧㄥˊ]
KHÚC CẢNH BÌNH
1.
bình cổ cong
2.
bình có cổ cong
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瓶子
píngzi
chai
瓶
píng
chai
歌曲
gēqǔ
bài hát
彎曲
wānqū
bẻ cong
樂曲
yuèqǔ
tác phẩm âm nhạc
曲
qǔ
giai điệu
戲曲
xìqǔ
hý kịch Trung Quốc
扭曲
niǔqū
vặn
逐字解
Từng chữ trong từ
曲
khúc
cong
頸
cảnh
cổ, họng
瓶
bình
chậu, bình, lọ, chai, lọ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
曲颈瓶 nghĩa là gì? · Kaori Dict