例句Câu ví dụ
- 1
你的缺點讓我愛你愛得更深了。
nǐ de quēdiǎn ràng wǒ ài nǐ ài de gēngshēn le。
Nhược điểm của anh khiến tôi yêu anh thêm
- 2
總是有更深層次的東西存在。
zǒngshì yǒu gēngshēn céngcì de dōngxi cúnzài。
Luôn luôn có điều gì đó sâu hơn tồn tại
- 3
雜志比報紙報導得更深入。
zázhì bǐ bàozhǐbàodǎo de gēngshēn rù。
Tạp chí đưa tin sâu hơn báo báo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 更CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.
