學華語Kaori Dict

更深

gēngshēn

ㄍㄥ ㄕㄣ

CANH THÂM

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的缺點讓我愛你愛得更深了。

    nǐ de quēdiǎn ràng wǒ ài nǐ ài de gēngshēn le。

    Nhược điểm của anh khiến tôi yêu anh thêm

  • 2

    總是有更深層次的東西存在。

    zǒngshì yǒu gēngshēn céngcì de dōngxi cúnzài。

    Luôn luôn có điều gì đó sâu hơn tồn tại

  • 3

    雜志比報紙報導得更深入。

    zázhì bǐ bàozhǐbàodǎo de gēngshēn rù。

    Tạp chí đưa tin sâu hơn báo báo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

更深 nghĩa là gì? · Kaori Dict