曼德拉
Màndélā
[ㄇㄢˋ ㄉㄜˊ ㄌㄚ]
MẠN ĐỨC LẠP
- 1.Nelson Mandela (1918-2013), chính trị gia ANC Nam Phi, tổng thống Nam Phi 1994-1999

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.