曾子
Zēngzǐ
[ㄗㄥ ㄗˇ]
TẰNG TỬ
- 1.Tăng Tử (505-435 TCN), học trò của Khổng Tử, được cho là người biên tập hoặc tác giả của kinh điển Nho giáo Đại Học 大學|大学[Da4 xue2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.