例句Câu ví dụ
- 1
我們和家人一起創造的記憶最為重要。
wǒmen hé jiārén yīqǐ chuàngzào de jìyì zuìwéi zhòngyào。
Những kỷ niệm mà chúng ta tạo ra cùng gia đình là điều quan trọng nhất
- 2
沒有笑聲的一天肯定是最為虛度的一天。
méiyǒu xiàoshēng de yī tiān kěndìng shì zuìwéi xūdù de yī tiān。
Ngày không có tiếng cười chắc chắn là ngày vô ích nhất.
- 3
中國詩歌以李白的詩最為有名。
Zhōngguó shīgē yǐ LǐBái de shī zuìwéi yǒumíng。
Thơ của Lý Bạch là nổi tiếng nhất trong thơ Trung Quốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
