學華語Kaori Dict

最為

giản thể: 最为

zuìwéi

ㄗㄨㄟˋ ㄨㄟˊ

TỐI VI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們和家人一起創造的記憶最為重要。

    wǒmen hé jiārén yīqǐ chuàngzào de jìyì zuìwéi zhòngyào。

    Những kỷ niệm mà chúng ta tạo ra cùng gia đình là điều quan trọng nhất

  • 2

    沒有笑聲的一天肯定是最為虛度的一天。

    méiyǒu xiàoshēng de yī tiān kěndìng shì zuìwéi xūdù de yī tiān。

    Ngày không có tiếng cười chắc chắn là ngày vô ích nhất.

  • 3

    中國詩歌以李白的詩最為有名。

    Zhōngguó shīgē yǐ LǐBái de shī zuìwéi yǒumíng。

    Thơ của Lý Bạch là nổi tiếng nhất trong thơ Trung Quốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最为 nghĩa là gì? · Kaori Dict