最低潮
zuìdīcháo
[ㄗㄨㄟˋ ㄉㄧ ㄔㄠˊ]
TỐI ĐÊ TRÀO
- 1.nghĩa đen: thủy triều thấp
- 2.nghĩa bóng: điểm thấp nhất (ví dụ: của một mối quan hệ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.