學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
最低谷
最低谷
zuì
dī
gǔ
[ㄗㄨㄟˋ ㄉㄧ ㄍㄨˇ]
TỐI ĐÊ CỐC
1.
điểm thấp nhất
2.
đáy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
最
zuì
nhất
最後
zuìhòu
cuối cùng
低
dī
thấp
最好
zuìhǎo
tốt nhất
最近
zuìjìn
gần đây
降低
jiàngdī
giảm; hạ thấp; hạ xuống
最初
zuìchū
đầu tiên
低頭
dītóu
cúi đầu
逐字解
Từng chữ trong từ
最
tối
rất, cực kỳ, vô cùng
低
đê, đây
thấp
谷
cốc, dục
vùng thung lũng
記憶技巧
Mẹo nhớ
最
TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
最低谷 nghĩa là gì? · Kaori Dict