學華語Kaori Dict

最先

zuìxiān

ㄗㄨㄟˋ ㄒㄧㄢ

TỐI TIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆最先來,最後走。

    Tāngmǔ zuìxiān lái, zuìhòu zǒu。

    Tom đến trước và đi sau

  • 2

    Nancy是最先來的女孩。

    N a n c y shì zuìxiān lái de nǚhái。

    Nancy là cô gái đến trước tiên

  • 3

    最先登上珠穆朗瑪峰的人是誰?

    zuìxiān dēngshàng ZhūmùlǎngmǎFēng de rén shì shéi?

    Người đầu tiên lên đỉnh núi Everest là ai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
  • TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最先 nghĩa là gì? · Kaori Dict