例句Câu ví dụ
- 1
湯姆最先來,最後走。
Tāngmǔ zuìxiān lái, zuìhòu zǒu。
Tom đến trước và đi sau
- 2
Nancy是最先來的女孩。
N a n c y shì zuìxiān lái de nǚhái。
Nancy là cô gái đến trước tiên
- 3
最先登上珠穆朗瑪峰的人是誰?
zuìxiān dēngshàng ZhūmùlǎngmǎFēng de rén shì shéi?
Người đầu tiên lên đỉnh núi Everest là ai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
