- 1.cuối cùng
- 2.sau cùng
- 3.tối hậu

例句Câu ví dụ
- 1
最後一頁有很多字。
zuì hòu yī yè yǒu hěn duō zì
Trang cuối cùng có nhiều chữ
- 2
最後她沒有來。
zuìhòu tā méiyǒu lái。
Cuối cùng, cô ấy không đến
- 3
這是最後一次。
zhè shì zuìhòu yīcì。
Đây là lần cuối cùng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.