學華語Kaori Dict

最後

giản thể: 最后

zuìhòu

ㄗㄨㄟˋ ㄏㄡˋ

TỐI HẬU

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.cuối cùng
  2. 2.sau cùng
  3. 3.tối hậu

例句Câu ví dụ

  • 1

    最後一頁有很多字。

    zuì hòu yī yè yǒu hěn duō zì

    Trang cuối cùng có nhiều chữ

  • 2

    最後她沒有來。

    zuìhòu tā méiyǒu lái。

    Cuối cùng, cô ấy không đến

  • 3

    這是最後一次。

    zhè shì zuìhòu yīcì。

    Đây là lần cuối cùng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最后 nghĩa là gì? · Kaori Dict