最少
zuìshǎo
[ㄗㄨㄟˋ ㄕㄠˇ]
TỐI THIỂU

例句Câu ví dụ
- 1
他最少有六十歲。
tā zuìshǎo yǒu liùshí suì。
Anh ấy ít nhất cũng 60 tuổi.
- 2
所有人里,我說話最少。
suǒyǒurén lǐ, wǒ shuōhuà zuìshǎo。
Trong số tất cả mọi người, tôi nói ít nhất
- 3
公司里工資最高的人,只用乾最少的活。
gōngsī lǐ gōngzī zuìgāo de rén, zhǐ yòng gān zuìshǎo de huó。
Người có lương cao nhất tại công ty chỉ làm ít công việc nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.