學華語Kaori Dict

最少

zuìshǎo

ㄗㄨㄟˋ ㄕㄠˇ

TỐI THIỂU

  1. 1.ít nhất
  2. 2.tối thiểu
  3. 3.ít nhất (số lượng)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhỏ nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    他最少有六十歲。

    tā zuìshǎo yǒu liùshí suì。

    Anh ấy ít nhất cũng 60 tuổi.

  • 2

    所有人里,我說話最少。

    suǒyǒurén lǐ, wǒ shuōhuà zuìshǎo。

    Trong số tất cả mọi người, tôi nói ít nhất

  • 3

    公司里工資最高的人,只用乾最少的活。

    gōngsī lǐ gōngzī zuìgāo de rén, zhǐ yòng gān zuìshǎo de huó。

    Người có lương cao nhất tại công ty chỉ làm ít công việc nhất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
  • TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最少 nghĩa là gì? · Kaori Dict