- 1.hạn chót
- 2.thời hạn cuối cùng (cho dự án)

例句Câu ví dụ
- 1
他們能不能在最後期限之前完成這項工作?
tāmen néng bùnéng zài zuìhòuqīxiàn zhīqián wánchéng zhè xiàng gōngzuò ?
Họ có thể hoàn thành công việc này trước hạn không?
- 2
提交申請的最後期限是星期五。
tíjiāo shēnqǐng de zuìhòuqīxiàn shì Xīngqīwǔ。
Ngày đáo hạn nộp hồ sơ là thứ Sáu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.