學華語Kaori Dict

最後期限

giản thể: 最后期限

zuìhòuxiàn

ㄗㄨㄟˋ ㄏㄡˋ ㄑㄧ ㄒㄧㄢˋ

TỐI HẬU KỲ HẠN

  1. 1.hạn chót
  2. 2.thời hạn cuối cùng (cho dự án)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們能不能在最後期限之前完成這項工作?

    tāmen néng bùnéng zài zuìhòuqīxiàn zhīqián wánchéng zhè xiàng gōngzuò ?

    Họ có thể hoàn thành công việc này trước hạn không?

  • 2

    提交申請的最後期限是星期五。

    tíjiāo shēnqǐng de zuìhòuqīxiàn shì Xīngqīwǔ。

    Ngày đáo hạn nộp hồ sơ là thứ Sáu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最後期限 nghĩa là gì? · Kaori Dict