例句Câu ví dụ
- 1
他最新的小說叫甚麼名字?
tā zuìxīn de xiǎoshuō jiào shén má míngzi?
Tiểu thuyết mới nhất của anh tên là gì?
- 2
這輛車是最新款。
zhè liàng chē shì zuìxīn kuǎn。
Chiếc xe này là mẫu mới nhất
- 3
你玩過最新的塞爾達(Zelda)游戲嗎?
nǐ wán guò zuìxīn de Sàiěrdá ( Z e l d a ) yóuxì ma?
Anh có chơi qua trò chơi Zelda mới nhất chưa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
