學華語Kaori Dict

最新

zuìxīn

ㄗㄨㄟˋ ㄒㄧㄣ

TỐI TÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    他最新的小說叫甚麼名字?

    tā zuìxīn de xiǎoshuō jiào shén má míngzi?

    Tiểu thuyết mới nhất của anh tên là gì?

  • 2

    這輛車是最新款。

    zhè liàng chē shì zuìxīn kuǎn。

    Chiếc xe này là mẫu mới nhất

  • 3

    你玩過最新的塞爾達(Zelda)游戲嗎?

    nǐ wán guò zuìxīn de Sàiěrdá ( Z e l d a ) yóuxì ma?

    Anh có chơi qua trò chơi Zelda mới nhất chưa?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
  • TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最新 nghĩa là gì? · Kaori Dict