最是
zuìshì
[ㄗㄨㄟˋ ㄕˋ]
TỐI THỊ
- 1.最是 — (trước tính từ, chỉ độ cực đoan) nhất ... / (nghị luận) điều thể hiện rõ nhất phẩm chất này là ...

例句Câu ví dụ
- 1
單拿我和鳳姐姐做筏子禁別人,最是心裡有算計的人,豈止乖而已。
dān ná wǒ hé fèng jiějie zuò fázi jīn biéren, zuìshì xīnli yǒu suànji de rén, qǐzhǐ guāi éryǐ。
Nếu chỉ lấy mình ta và tỷ tỷ phượng làm thuyền thì sẽ cản trở người khác, người có tính toán trong lòng, không chỉ có vẻ ngoan ngoãn mà thôi
- 2
離此間三十里,有個白鶴山,最是清幽仙境之所。朕去建造個寺剎,請師傅到那裡去住。
lí cǐjiān sānshí lǐ, yǒu gě báihè shān, zuìshì qīngyōu xiānjìng zhī suǒ。 zhèn qù jiànzào gě sì chà, qǐng shīfu dào nàli qù zhù。
Cách đây ba mươi dặm, có một ngọn núi trắng gọi là Sơn Bạch Hạc, là nơi thanh tịnh như thiên đường.朕 sẽ xây một chùa, mời thầy tu đến ở đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.