學華語Kaori Dict

最高法院

zuìgāoyuàn

ㄗㄨㄟˋ ㄍㄠ ㄈㄚˇ ㄩㄢˋ

TỐI CAO PHÁP VIỆN

例句Câu ví dụ

  • 1

    大使館就在最高法院旁邊。

    dàshǐguǎn jiù zài zuìgāofǎyuàn pángbiān。

    Sứ quán nằm bên cạnh Tòa án Tối cao

  • 2

    最高法院位於皇宮附近。

    zuìgāofǎyuàn wèiyú huánggōng fùjìn。

    Tòa án tối cao nằm gần cung điện.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
  • VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最高法院 nghĩa là gì? · Kaori Dict