例句Câu ví dụ
- 1
大使館就在最高法院旁邊。
dàshǐguǎn jiù zài zuìgāofǎyuàn pángbiān。
Sứ quán nằm bên cạnh Tòa án Tối cao
- 2
最高法院位於皇宮附近。
zuìgāofǎyuàn wèiyú huánggōng fùjìn。
Tòa án tối cao nằm gần cung điện.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
