例句Câu ví dụ
- 1
我通過漢語水平考試並考到了最高等第。
wǒ tōngguò HànyǔShuǐpíngKǎoshì bìng kǎo dàoliǎo zuìgāoděng dì。
Tôi đã thi và đạt được cấp độ cao nhất của kỳ thi HSK.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
