學華語Kaori Dict

最高等

zuìgāoděng

ㄗㄨㄟˋ ㄍㄠ ㄉㄥˇ

TỐI CAO ĐẲNG

  1. 1.mức cao nhất
  2. 2.đẳng cấp hàng đầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我通過漢語水平考試並考到了最高等第。

    wǒ tōngguò HànyǔShuǐpíngKǎoshì bìng kǎo dàoliǎo zuìgāoděng dì。

    Tôi đã thi và đạt được cấp độ cao nhất của kỳ thi HSK.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最高等 nghĩa là gì? · Kaori Dict