學華語Kaori Dict

會同

giản thể: 会同

huìtóng

ㄏㄨㄟˋ ㄊㄨㄥˊ

HỘI ĐỒNG

TOCFL 7
  1. 1.xử lý việc gì đó cùng nhau

Cách đọc khác:Huìtónghuyện Huitong ở Huaihua 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不覺得湯姆會同意。

    wǒ bùjué de Tāngmǔ huìtóng Yì。

    Tôi không nghĩ Tom sẽ đồng ý.

  • 2

    我不知道他是否會同意我們的計劃。

    wǒ bùzhī dào tā shìfǒu huìtóng Yì wǒmen de jìhuà。

    Tôi không biết ông ấy có đồng ý với kế hoạch của chúng tôi không

  • 3

    兄弟之間哪怕在家中有爭執,遇到外人欺辱時,就會同心抵御外敵;即便是平日里交好的友人,危難之時,很少有人能夠出手相助。

    xiōngdì zhījiān nǎpà zàijiā zhōng yǒu zhēngzhí, yùdào wàirén qīrǔ shí, jiù huìtóng xīn dǐyù wài dí; jíbiàn shì píngrì lǐ jiāohǎo de yǒurén, wēinàn zhī shí, hěn shǎoyǒu rén nénggòu chūshǒu xiāngzhù。

    Giữa các anh em, dù có tranh cãi trong nhà, khi gặp sự quấy phá từ bên ngoài, họ sẽ cùng nhau chống lại kẻ thù; ngay cả những người bạn thân thiết, trong lúc hoạn nạn, hiếm khi có ai dám giúp đỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

會同 nghĩa là gì? · Kaori Dict