例句Câu ví dụ
- 1
他會死。
tā huìsǐ。
Anh ấy sẽ chết
- 2
她會死。
tā huìsǐ。
Cô ấy sẽ chết
- 3
病人隨時會死。
bìngrén suíshí huìsǐ。
Người bệnh có thể chết bất kỳ lúc nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
