學華語Kaori Dict

會議廳

giản thể: 会议厅

huìtīng

ㄏㄨㄟˋ ㄧˋ ㄊㄧㄥ

HỘI NGHỊ SẢNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    發言者為新聞專員指出了新聞演講會議廳的方向。

    fāyán zhě wèi xīnwén zhuānyuán zhǐchū le xīnwén yǎnjiǎng huìyìtīng de fāngxiàng。

    Người phát biểu đã chỉ cho nhân viên báo chí hướng dẫn đến hội trường phát biểu.

  • 2

    會議廳座無虛席。

    huìyìtīng zuòwúxūxí。

    Phòng họp chật kín không chỗ trống.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍNH (廳) – sảnh lớn: Dưới mái hiên (广) rộng, mọi người ngồi lắng nghe (聽) — gian đại sảnh, phòng khách THÍNH đường.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

會議廳 nghĩa là gì? · Kaori Dict