例句Câu ví dụ
- 1
他丈夫打算辦月刊。
tā zhàngfu dǎsuàn bàn yuèkān。
Vợ anh ấy định xuất bản một tạp chí hàng tháng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
