學華語Kaori Dict

月租

yuè

ㄩㄝˋ ㄗㄨ

NGUYỆT TÔ

  1. 1.月租 — tiền thuê hàng tháng; phí hàng tháng / thuê theo tháng

例句Câu ví dụ

  • 1

    一支iPhone的月租費可以養活非洲一個村莊的人。

    yī zhī i P h o n e de yuèzū fèi kěyǐ yǎnghuo Fēizhōu yīge cūnzhuāng de rén。

    Tiền thuê một chiếc iPhone mỗi tháng có thể nuôi sống người dân một làng ở châu Phi

  • 2

    我的房間欠了兩個月租金。

    wǒ de fángjiān qiàn le liǎng gě yuèzū jīn。

    Phòng tôi đã nợ hai tháng tiền thuê

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
  • TÔ (租) – thuê: Gánh lúa (禾 hòa) chất lên bàn thờ chủ đất (且 thả) — nộp TÔ để mướn ruộng, ngày nay là tiền THUÊ nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月租 nghĩa là gì? · Kaori Dict