例句Câu ví dụ
- 1
您有一些書。
nín yǒuyīxiē shū。
Bà có một số cuốn sách
- 2
你有一些書。
nǐ yǒuyīxiē shū。
Bạn có một số cuốn sách
- 3
我有一些書。
wǒ yǒuyīxiē shū。
Tôi có một số cuốn sách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 些TA (些) – một ít: Chỗ này (此 thử) thêm hai (二 nhị) hạt nữa — chỉ MỘT ÍT thôi, chút xíu gọi là chút TA.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
