學華語Kaori Dict

有一些

yǒuxiē

ㄧㄡˇ ㄧ ㄒㄧㄝ

HỮU NHẤT TA

  1. 1.một chút
  2. 2.khá
  3. 3.một vài

例句Câu ví dụ

  • 1

    您有一些書。

    nín yǒuyīxiē shū。

    Bà có một số cuốn sách

  • 2

    你有一些書。

    nǐ yǒuyīxiē shū。

    Bạn có một số cuốn sách

  • 3

    我有一些書。

    wǒ yǒuyīxiē shū。

    Tôi có một số cuốn sách

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TA (些) – một ít: Chỗ này (此 thử) thêm hai (二 nhị) hạt nữa — chỉ MỘT ÍT thôi, chút xíu gọi là chút TA.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有一些 nghĩa là gì? · Kaori Dict