學華語Kaori Dict

有一套

yǒuyītào

[ㄧㄡˇ ㄧ ㄊㄠˋ]

HỮU NHẤT SÁO

  1. 1.có kỹ năng; giỏi giang; biết cách làm gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    你對女人有一套。

    nǐ duì nǚrén yǒuyītào。

    Anh có cách với phụ nữ

  • 2

    她對孩子很有一套。

    tā duì háizi hěn yǒuyītào。

    Cô rất giỏi với trẻ con

  • 3

    湯姆勾引女人有一套。

    Tāngmǔ gōuyǐn nǚrén yǒuyītào。

    Tom có cách tán tỉnh phụ nữ rất khéo.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
  • 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有一套 nghĩa là gì? · Kaori Dict