例句Câu ví dụ
- 1
她有一點錢。
tā yǒuyīdiǎn qián。
Cô ấy có một chút tiền.
- 2
不是有一點小嗎?
bùshì yǒuyīdiǎn xiǎo ma ?
Không phải là nhỏ một chút sao?
- 3
我有一點時間,但總是不多...
wǒ yǒuyīdiǎn shíjiān, dàn zǒngshì bù duō . . .
Tôi có một chút thời gian, nhưng luôn luôn không đủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
