學華語Kaori Dict

有一點

giản thể: 有一点

yǒuyīdiǎn

[ㄧㄡˇ ㄧ ㄉㄧㄢˇ]

HỮU NHẤT ĐIỂM

例句Câu ví dụ

  • 1

    她有一點錢。

    tā yǒuyīdiǎn qián。

    Cô ấy có một chút tiền.

  • 2

    不是有一點小嗎?

    bùshì yǒuyīdiǎn xiǎo ma ?

    Không phải là nhỏ một chút sao?

  • 3

    我有一點時間,但總是不多...

    wǒ yǒuyīdiǎn shíjiān, dàn zǒngshì bù duō . . .

    Tôi có một chút thời gian, nhưng luôn luôn không đủ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有一點 nghĩa là gì? · Kaori Dict