例句Câu ví dụ
- 1
他是個有為的青年。
tā shì gě yǒuwéi de qīngnián。
Anh ấy là một thanh niên đầy triển vọng
- 2
每個人都有為自己辯護的權利。
měigerén dōu yǒuwéi zìjǐ biànhù de quánlì。
Mỗi người đều có quyền tự bảo vệ mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
