學華語Kaori Dict

有為

giản thể: 有为

yǒuwéi

ㄧㄡˇ ㄨㄟˊ

HỮU VI

  1. 1.đầy hứa hẹn
  2. 2.cho thấy triển vọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個有為的青年。

    tā shì gě yǒuwéi de qīngnián。

    Anh ấy là một thanh niên đầy triển vọng

  • 2

    每個人都有為自己辯護的權利。

    měigerén dōu yǒuwéi zìjǐ biànhù de quánlì。

    Mỗi người đều có quyền tự bảo vệ mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有为 nghĩa là gì? · Kaori Dict