學華語Kaori Dict

有些

yǒuxiē

ㄧㄡˇ ㄒㄧㄝ

HỮU TA

例句Câu ví dụ

  • 1

    有些人喝茶,有的人喝水。

    yǒu xiē rén hē chá yǒu de rén hē shuǐ

    Một số người uống trà, một số người uống nước

  • 2

    我有些東西要給你。

    wǒ yǒuxiē dōngxi yào gěi nǐ。

    Tôi có vài thứ muốn đưa cho ông

  • 3

    花園裏有些漂亮的花朵。

    huāyuán lǐ yǒuxiē piàoliang de huāduǒ。

    Trong vườn có một số hoa đẹp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TA (些) – một ít: Chỗ này (此 thử) thêm hai (二 nhị) hạt nữa — chỉ MỘT ÍT thôi, chút xíu gọi là chút TA.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有些 nghĩa là gì? · Kaori Dict