例句Câu ví dụ
- 1
有些人喝茶,有的人喝水。
yǒu xiē rén hē chá yǒu de rén hē shuǐ
Một số người uống trà, một số người uống nước
- 2
我有些東西要給你。
wǒ yǒuxiē dōngxi yào gěi nǐ。
Tôi có vài thứ muốn đưa cho ông
- 3
花園裏有些漂亮的花朵。
huāyuán lǐ yǒuxiē piàoliang de huāduǒ。
Trong vườn có một số hoa đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 些TA (些) – một ít: Chỗ này (此 thử) thêm hai (二 nhị) hạt nữa — chỉ MỘT ÍT thôi, chút xíu gọi là chút TA.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
