有份
yǒufèn
[ㄧㄡˇ ㄈㄣˋ]
HỮU PHẦN
- 1.có phần (trách nhiệm,...)
- 2.có liên quan
- 3.dính líu

例句Câu ví dụ
- 1
現代很多女生有份工作。
xiàndài hěn duō nǚshēng yǒufèn gōngzuò。
Hiện nay nhiều cô gái có công việc
- 2
為了感謝您,這裡有份禮物。
wèile gǎnxiè nín, zhèlǐ yǒufèn lǐwù。
Để cảm ơn cậu, đây là một món quà
- 3
見者有份。
jiàn zhě yǒufèn。
Ai nhìn thấy cũng được phần.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.