學華語Kaori Dict

有加

yǒujiā

ㄧㄡˇ ㄐㄧㄚ

HỮU GIA

  1. 1.hết sức (đặt sau động từ hoặc tính từ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裏附近有沒有加油站?

    zhèlǐ fùjìn yǒuméiyǒu jiāyóuzhàn?

    Xung quanh đây có gas station không?

  • 2

    冰島有加入歐盟嗎?

    Bīngdǎo yǒujiā rù Ōuméng ma ?

    Iceland có gia nhập EU không?

  • 3

    冰島沒有加入歐盟。

    Bīngdǎo méiyǒu jiārù Ōuméng。

    Iceland chưa gia nhập EU

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有加 nghĩa là gì? · Kaori Dict