例句Câu ví dụ
- 1
這裏附近有沒有加油站?
zhèlǐ fùjìn yǒuméiyǒu jiāyóuzhàn?
Xung quanh đây có gas station không?
- 2
冰島有加入歐盟嗎?
Bīngdǎo yǒujiā rù Ōuméng ma ?
Iceland có gia nhập EU không?
- 3
冰島沒有加入歐盟。
Bīngdǎo méiyǒu jiārù Ōuméng。
Iceland chưa gia nhập EU
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
