學華語Kaori Dict

有助

yǒuzhù

ㄧㄡˇ ㄓㄨˋ

HỮU TRỢ

  1. 1.có ích
  2. 2.có lợi
  3. 3.giúp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.có lợi cho

例句Câu ví dụ

  • 1

    吃健康食品有助於延年益壽。

    chī jiànkāngshípǐn yǒuzhùyú yánniányìshòu。

    Ăn thực phẩm lành mạnh giúp tăng tuổi thọ.

  • 2

    拼音文字有助於讓人更正確、更輕鬆地認讀。

    pīnyīnwénzì yǒuzhùyú ràng rén gēngzhèng què、 gèng qīngsōng de rèn dú。

    Chữ cái phát âm giúp người đọc nhận biết chính xác và dễ dàng hơn

  • 3

    束腹帶有助於產後恢復身材。

    shùfù dàiyǒu zhù yú chǎnhòu huīfù shēncái。

    Băng quấn giúp phục hồi dáng người sau sinh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有助 nghĩa là gì? · Kaori Dict