有助
yǒuzhù
[ㄧㄡˇ ㄓㄨˋ]
HỮU TRỢ

例句Câu ví dụ
- 1
吃健康食品有助於延年益壽。
chī jiànkāngshípǐn yǒuzhùyú yánniányìshòu。
Ăn thực phẩm lành mạnh giúp tăng tuổi thọ.
- 2
拼音文字有助於讓人更正確、更輕鬆地認讀。
pīnyīnwénzì yǒuzhùyú ràng rén gēngzhèng què、 gèng qīngsōng de rèn dú。
Chữ cái phát âm giúp người đọc nhận biết chính xác và dễ dàng hơn
- 3
束腹帶有助於產後恢復身材。
shùfù dàiyǒu zhù yú chǎnhòu huīfù shēncái。
Băng quấn giúp phục hồi dáng người sau sinh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.