學華語Kaori Dict

有可能

yǒunéng

ㄧㄡˇ ㄎㄜˇ ㄋㄥˊ

HỮU KHẢ NĂNG

  1. 1.có thể
  2. 2.có khả năng
  3. 3.có lẽ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她有可能這麼說。

    tā yǒukěnéng zhème shuō。

    Cô ấy có thể nói như vậy.

  • 2

    他有可能辭職嗎?

    tā yǒukěnéng cízhí ma ?

    Anh ấy có thể nghỉ việc không?

  • 3

    他有可能辭職嗎?

    tā yǒukěnéng cízhí ma?

    Anh ấy có thể nghỉ việc không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有可能 nghĩa là gì? · Kaori Dict