例句Câu ví dụ
- 1
她有可能這麼說。
tā yǒukěnéng zhème shuō。
Cô ấy có thể nói như vậy.
- 2
他有可能辭職嗎?
tā yǒukěnéng cízhí ma ?
Anh ấy có thể nghỉ việc không?
- 3
他有可能辭職嗎?
tā yǒukěnéng cízhí ma?
Anh ấy có thể nghỉ việc không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
