例句Câu ví dụ
- 1
這兒有夠大家坐的椅子嗎?
zhèr yǒugòu dàjiā zuò de yǐzi ma?
Ở đây có đủ ghế cho mọi người ngồi không?
- 2
他僅有夠糊口的吃的。
tā jǐn yǒugòu húkǒu de chīde。
Anh ấy chỉ có đủ ăn để duy trì cuộc sống
- 3
真是有夠無聊!
zhēnshi yǒugòu wúliáo!
Thật là đủ nhàm chán
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
