學華語Kaori Dict

有頭有臉

giản thể: 有头有脸

yǒutóu-yǒuliǎn

ㄧㄡˇ ㄊㄡˊ ㄧㄡˇ ㄌㄧㄢˇ

HỮU ĐẦU HỮU KIỂM

  1. 1.(thành ngữ) (về một người) được tôn trọng cao; có uy tín

Cách đọc khác:yǒutóuyǒuliǎnNgười có tiếng — (đối với một người) được tôn trọng rất cao; có danh tiếng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有头有脸 nghĩa là gì? · Kaori Dict