學華語Kaori Dict

有如

yǒu

ㄧㄡˇ ㄖㄨˊ

HỮU NHƯ

TOCFL 6
  1. 1.giống như cái gì
  2. 2.tương tự
  3. 3.giống nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    事情沒有如我計畫所行。

    shìqing méiyǒu rú wǒ jìhuà suǒ xíng。

    Việc không diễn ra như kế hoạch của tôi

  • 2

    你有如此美麗的淡褐色眼睛。

    nǐ yǒurú cǐ měilì de dàn hèsè yǎnjing。

    Mắt nâu nhạt của em thật đẹp

  • 3

    大衛有如此多的女朋友,以至於他無法記得他們所有的人的名字。

    Dàwèi yǒurú cǐ duō de nǚpéngyou, yǐzhìyú tā wúfǎ jìde tāmen suǒyǒu de rén de míngzi。

    Đavid có nhiều bạn gái đến mức anh ấy không thể nhớ hết tên của tất cả họ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有如 nghĩa là gì? · Kaori Dict