學華語Kaori Dict

有始無終

giản thể: 有始无终

yǒushǐzhōng

ㄧㄡˇ ㄕˇ ㄨˊ ㄓㄨㄥ

HỮU THUỶ VÔ CHUNG

  1. 1.bắt đầu nhưng không kết thúc (thành ngữ); không làm việc đến nơi đến chốn
  2. 2.thiếu kiên trì
  3. 3.mau chán

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有始無終 nghĩa là gì? · Kaori Dict