有子存焉
yǒuzǐcúnyān
[ㄧㄡˇ ㄗˇ ㄘㄨㄣˊ ㄧㄢ]
HỮU TỬ TỒN YÊN
- 1.Ta vẫn còn con trai, phải không?
- 2.nghĩa bóng: thế hệ tương lai sẽ tiếp tục công việc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.