
例句Câu ví dụ
- 1
子是中國古代對有學問的人的尊稱,如孔子,老子,墨子,韓非子。
zǐ shì Zhōngguó gǔdài duì yǒuxuéwèn de rén de zūnchēng, rú Kǒngzǐ, Lǎozǐ, Mòzǐ, HánFēizǐ。
'Zi' là danh xưng tôn kính dành cho những học giả có học thức trong thời cổ đại Trung Quốc, như Khổng Tử, Lão Tử, Mạnh Tử, Hàn Phi Tử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.