學華語Kaori Dict

有局

yǒu

ㄧㄡˇ ㄐㄩˊ

HỮU CỤC

  1. 1.dễ bị tổn thương (trong bài bridge)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很慶幸我們沒有去那兒,因為當時那兒有局部大暴雨。

    wǒ hěn qìngxìng wǒmen méiyǒu qù nàr, yīnwèi dāngshí nàr yǒujú bù dà bàoyǔ。

    Tôi rất may mắn vì chúng ta không đến đó, bởi lúc đó nơi đó có mưa lớn cục bộ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有局 nghĩa là gì? · Kaori Dict