學華語Kaori Dict

有待

yǒudài

ㄧㄡˇ ㄉㄞˋ

HỮU ĐÃI

HSK 7-9V
  1. 1.chưa (làm) xong
  2. 2.đang chờ xử lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    有待翻譯!

    yǒudài fānyì!

    Chưa dịch

  • 2

    我們昨天沒有待在家裡。

    wǒmen zuótiān méiyǒu dāi zàijiā lǐ。

    Chúng tôi không ở nhà vào ngày hôm qua

  • 3

    戰爭結束後,一切有待重建。

    zhànzhēng jiéshù hòu, yīqiè yǒudài chóngjiàn。

    Sau khi chiến tranh kết thúc, mọi thứ đều cần được xây dựng lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有待 nghĩa là gì? · Kaori Dict