有心人
yǒuxīnrén
[ㄧㄡˇ ㄒㄧㄣ ㄖㄣˊ]
HỮU TÂM NHÂN
TOCFL 7
- 1.người kiên định
- 2.người có hoài bão
- 3.người có tình cảm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.người biết suy nghĩ

例句Câu ví dụ
- 1
世上無難事,只怕有心人。
shìshàng wú nán shì, zhǐpà yǒuxīnrén。
Trên thế giới không có việc gì khó, chỉ sợ người không có chí
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.