有怪莫怪
yǒuguàimòguài
[ㄧㄡˇ ㄍㄨㄞˋ ㄇㄛˋ ㄍㄨㄞˋ]
HỮU QUÁI MẠC QUÁI
- 1.xin đừng phật ý; đừng để bụng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 怪QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.