學華語Kaori Dict

有所

yǒusuǒ

ㄧㄡˇ ㄙㄨㄛˇ

HỮU SỞ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.phần nào
  2. 2.ở một mức độ nào đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    各有所愛。

    gè yǒusuǒ ài。

    Mỗi người có sở thích riêng

  • 2

    我對你有所不滿。

    wǒ duì nǐ yǒusuǒ bùmǎn。

    Tôi có chút bất mãn với anh

  • 3

    我對你有所戒備。

    wǒ duì nǐ yǒusuǒ jièbèi。

    Tôi có chút cảnh giác với anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有所 nghĩa là gì? · Kaori Dict