例句Câu ví dụ
- 1
各有所愛。
gè yǒusuǒ ài。
Mỗi người có sở thích riêng
- 2
我對你有所不滿。
wǒ duì nǐ yǒusuǒ bùmǎn。
Tôi có chút bất mãn với anh
- 3
我對你有所戒備。
wǒ duì nǐ yǒusuǒ jièbèi。
Tôi có chút cảnh giác với anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
