學華語Kaori Dict

有手有腳

giản thể: 有手有脚

yǒushǒuyǒujiǎo

ㄧㄡˇ ㄕㄡˇ ㄧㄡˇ ㄐㄧㄠˇ

HỮU THỦ HỮU CƯỚC

  1. 1.nghĩa đen: có tay có chân
  2. 2.khỏe mạnh, lành lặn (thành ngữ)
  3. 3.có khả năng làm việc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有手有腳 nghĩa là gì? · Kaori Dict