有排面
yǒupáimiàn
[ㄧㄡˇ ㄆㄞˊ ㄇㄧㄢˋ]
HỮU BÀI DIỆN
- 1.(từ mới) (thông tục) phô trương; hào nhoáng; ấn tượng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.