學華語Kaori Dict

有數

giản thể: 有数

yǒushù

ㄧㄡˇ ㄕㄨˋ

HỮU SỐ

  1. 1.đã đếm; biết có bao nhiêu; (nghĩa bóng) biết rõ tình hình; biết rõ sự việc; không nhiều; chỉ một vài

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們明天有數學課。

    wǒmen míngtiān yǒushù xué kè。

    Chúng ta ngày mai có tiết Toán.

  • 2

    現在全世界有數以百萬計的人看世界杯。

    xiànzài quánshìjiè yǒushù yǐ bǎiwàn jì de rén kàn Shìjièbēi。

    Hiện nay có hàng triệu người trên toàn thế giới đang xem World Cup.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有数 nghĩa là gì? · Kaori Dict