- 1.đã đếm; biết có bao nhiêu; (nghĩa bóng) biết rõ tình hình; biết rõ sự việc; không nhiều; chỉ một vài

例句Câu ví dụ
- 1
我們明天有數學課。
wǒmen míngtiān yǒushù xué kè。
Chúng ta ngày mai có tiết Toán.
- 2
現在全世界有數以百萬計的人看世界杯。
xiànzài quánshìjiè yǒushù yǐ bǎiwàn jì de rén kàn Shìjièbēi。
Hiện nay có hàng triệu người trên toàn thế giới đang xem World Cup.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.