有板有眼
yǒubǎnyǒuyǎn
[ㄧㄡˇ ㄅㄢˇ ㄧㄡˇ ㄧㄢˇ]
HỮU BẢN HỮU NHÃN
- 1.có trật tự
- 2.có phương pháp
- 3.nhịp nhàng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
[ㄧㄡˇ ㄅㄢˇ ㄧㄡˇ ㄧㄢˇ]
HỮU BẢN HỮU NHÃN
