學華語Kaori Dict

有機體

giản thể: 有机体

yǒu

ㄧㄡˇ ㄐㄧ ㄊㄧˇ

HỮU CƠ THỂ

例句Câu ví dụ

  • 1

    一次代謝產物是每種植物中普遍存在的維持有機體正常生存的必需物質。

    yīcì dàixiè chǎnwù shì měi zhòngzhí wù zhōng pǔbiàn cúnzài de wéichí yǒujītǐ zhèngcháng shēngcún de bìxū wùzhì。

    Một chất chuyển hóa lần đầu tiên là chất thiết yếu duy trì sự sống bình thường của sinh vật trong mỗi loại cây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有機體 nghĩa là gì? · Kaori Dict