例句Câu ví dụ
- 1
一次代謝產物是每種植物中普遍存在的維持有機體正常生存的必需物質。
yīcì dàixiè chǎnwù shì měi zhòngzhí wù zhōng pǔbiàn cúnzài de wéichí yǒujītǐ zhèngcháng shēngcún de bìxū wùzhì。
Một chất chuyển hóa lần đầu tiên là chất thiết yếu duy trì sự sống bình thường của sinh vật trong mỗi loại cây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
