學華語Kaori Dict

有權

giản thể: 有权

yǒuquán

ㄧㄡˇ ㄑㄩㄢˊ

HỮU QUYỀN

  1. 1.có quyền
  2. 2.có tư cách
  3. 3.có thẩm quyền
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mạnh mẽ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我也有權講話。

    wǒ yě yǒuquán jiǎnghuà。

    Tôi cũng có quyền nói chuyện

  • 2

    人們有權有自己的觀點。

    rénmen yǒuquán yǒu zìjǐ de guāndiǎn。

    Con người có quyền có quan điểm riêng của mình

  • 3

    湯姆告訴我他有權看它。

    Tāngmǔ gàosu wǒ tā yǒuquán kàn tā。

    Tom nói với tôi rằng ông ấy có quyền xem nó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有權 nghĩa là gì? · Kaori Dict