
例句Câu ví dụ
- 1
我也有權講話。
wǒ yě yǒuquán jiǎnghuà。
Tôi cũng có quyền nói chuyện
- 2
人們有權有自己的觀點。
rénmen yǒuquán yǒu zìjǐ de guāndiǎn。
Con người có quyền có quan điểm riêng của mình
- 3
湯姆告訴我他有權看它。
Tāngmǔ gàosu wǒ tā yǒuquán kàn tā。
Tom nói với tôi rằng ông ấy có quyền xem nó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.