- 1.hơi
- 2.một chút
- 3.phần nào

例句Câu ví dụ
- 1
我的眼有點兒疼。
wǒ de yǎn yǒu diǎnr téng
Mắt tôi hơi đau
- 2
這件大衣有點兒貴。
zhè jiàn dà yī yǒu diǎnr guì
Áo khoác này hơi đắt
- 3
他的樣子有點兒累。
tā de yàng zi yǒu diǎnr lèi
Anh ấy trông có vẻ mệt mỏi một chút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.