學華語Kaori Dict

有點兒

giản thể: 有点儿

yǒudiǎnr

ㄧㄡˇ ㄉㄧㄢˇ ㄖ˙

HỮU ĐIỂM NHÂN

  1. 1.hơi
  2. 2.một chút
  3. 3.phần nào

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的眼有點兒疼。

    wǒ de yǎn yǒu diǎnr téng

    Mắt tôi hơi đau

  • 2

    這件大衣有點兒貴。

    zhè jiàn dà yī yǒu diǎnr guì

    Áo khoác này hơi đắt

  • 3

    他的樣子有點兒累。

    tā de yàng zi yǒu diǎnr lèi

    Anh ấy trông có vẻ mệt mỏi một chút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有点儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict