例句Câu ví dụ
- 1
你有病!
nǐ yǒubìng!
Cậu có bệnh!
- 2
我有病。
wǒ yǒubìng。
Tôi bị bệnh
- 3
你有病吧?
nǐ yǒubìng ba?
Ngươi có bệnh sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
