學華語Kaori Dict

有病

yǒubìng

ㄧㄡˇ ㄅㄧㄥˋ

HỮU BỆNH

  1. 1.bị ốm
  2. 2.(thông tục) không bình thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有病!

    nǐ yǒubìng!

    Cậu có bệnh!

  • 2

    我有病。

    wǒ yǒubìng。

    Tôi bị bệnh

  • 3

    你有病吧?

    nǐ yǒubìng ba?

    Ngươi có bệnh sao?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有病 nghĩa là gì? · Kaori Dict