學華語Kaori Dict

有益處

giản thể: 有益处

yǒuchu

ㄧㄡˇ ㄧˋ ㄔㄨ˙

HỮU ÍCH XỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    去美國學習對我來說是否有益處,還有待考慮。

    qù Měiguó xuéxí duìwǒláishuō shìfǒu yǒuyìchu, háiyǒu dàikǎo lǜ。

    Việc tôi đi học tại Mỹ có lợi hay không vẫn còn cần xem xét

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有益處 nghĩa là gì? · Kaori Dict