例句Câu ví dụ
- 1
去美國學習對我來說是否有益處,還有待考慮。
qù Měiguó xuéxí duìwǒláishuō shìfǒu yǒuyìchu, háiyǒu dàikǎo lǜ。
Việc tôi đi học tại Mỹ có lợi hay không vẫn còn cần xem xét
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
